Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hydroxybenzene


noun
a toxic white soluble crystalline acidic derivative of benzene;
used in manufacturing and as a disinfectant and antiseptic;
poisonous if taken internally
Syn:
carbolic acid, phenol, oxybenzene, phenylic acid
Hypernyms:
acid, solvent, dissolvent, dissolver, dissolving agent, resolvent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.