Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
insisting


noun
continual and persistent demands
Syn:
insistence
Derivationally related forms:
insist, insistent (for: insistence), insist (for: insistence)
Hypernyms:
demand
Hyponyms:
purism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.