Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
instil


verb
enter drop by drop
- instill medication into my eye
Syn:
instill
Derivationally related forms:
instilment, instillment (for: instill), instillation (for: instill), instillator (for: instill)
Hypernyms:
insert, infix, enter, introduce
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP

Related search result for "instil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.