Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
interim


I - noun
the time between one event, process, or period and another (Freq. 1)
- meanwhile the socialists are running the government
Syn:
meantime, meanwhile, lag
Hypernyms:
time interval, interval
Hyponyms:
interregnum

II - adjective
serving during an intermediate interval of time (Freq. 2)
- an interim agreement
Similar to:
impermanent, temporary

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "interim"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.