Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
khat


noun
the leaves of the shrub Catha edulis which are chewed like tobacco or used to make tea;
has the effect of a euphoric stimulant
- in Yemen kat is used daily by 85% of adults
Syn:
kat, qat, quat, cat, Arabian tea, African tea
Hypernyms:
stimulant, stimulant drug, excitant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.