Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lanai


noun
a veranda or roofed patio often furnished and used as a living room
Regions:
Hawaii, Hawai'i, Aloha State, HI
Hypernyms:
veranda, verandah, gallery


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.