Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lateral


I - noun
a pass to a receiver upfield from the passer
Syn:
lateral pass
Hypernyms:
pass, passing play, passing game, passing

II - adjective
1. situated at or extending to the side
- the lateral branches of a tree
- "shot out sidelong boughs"- Tennyson
Syn:
sidelong
Similar to:
side
2. lying away from the median and sagittal plane of a body
- lateral lemniscus
Similar to:
distal

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lateral"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.