Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
light-armed


adjective
1. armed with light weapons
Syn:
lightly-armed
Similar to:
light
2. armed with light equipment and weapons
- a light-armed brigade
Similar to:
armed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.