Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lithotomy


noun
surgical removal of a stone (calculus)
Hypernyms:
ablation, extirpation, cutting out, excision
Hyponyms:
cholelithotomy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.