Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
low-pitched


adjective
1. used of sounds and voices;
low in pitch or frequency (Freq. 1)
Syn:
low
Ant:
high (for: low)
Similar to:
alto, contralto, baritone, bass, deep,
contrabass, double-bass, throaty
Derivationally related forms:
lowness (for: low)
Attrubites:
pitch
2. set at a low angle or slant
- a low-pitched roof
Similar to:
inclined

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.