Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
macerative


adjective
accompanied by or characterized by maceration
- macerative degeneration of the liver
Pertains to noun:
maceration
Derivationally related forms:
macerate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.