Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
manhandle


verb
handle roughly
- I was manhandled by the police
Hypernyms:
handle, palm
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.