Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
marguerite



noun
1. perennial subshrub of the Canary Islands having usually pale yellow daisylike flowers;
often included in genus Chrysanthemum
Syn:
marguerite daisy, Paris daisy, Chrysanthemum frutescens, Argyranthemum frutescens
Hypernyms:
subshrub, suffrutex
Member Holonyms:
Argyranthemum, genus Argyranthemum
2. tall leafy-stemmed Eurasian perennial with white flowers;
widely naturalized;
often placed in genus Chrysanthemum
Syn:
oxeye daisy, ox-eyed daisy, moon daisy, white daisy, Leucanthemum vulgare, Chrysanthemum leucanthemum
Hypernyms:
flower
Member Holonyms:
Leucanthemum, genus Leucanthemum

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.