Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
medivac


noun
the evacuation of persons (usually by air transportation) to a place where they can receive medical care
Syn:
medical evacuation, medevac
Hypernyms:
evacuation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.