Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
milksop


noun
a timid man or boy considered childish or unassertive
Syn:
sissy, pantywaist, pansy, Milquetoast
Hypernyms:
coward

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.