Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mufti


noun
1. a jurist who interprets Muslim religious law
Hypernyms:
jurist, legal expert
Hyponyms:
grand mufti
2. civilian dress worn by a person who is entitled to wear a military uniform
Hypernyms:
civilian clothing, civilian dress, civilian garb, plain clothes


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.