Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
oozing


I - noun
the process of seeping
Syn:
seepage, ooze
Derivationally related forms:
ooze, oozy (for: ooze), ooze (for: ooze), seep (for: seepage)
Hypernyms:
flow, flowing
Hyponyms:
exudation, transudation

II - adjective
leaking out slowly
Syn:
oozy, seeping
Similar to:
leaky
Derivationally related forms:
ooze (for: oozy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.