Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
paleontologist



noun
a specialist in paleontology
Syn:
palaeontologist, fossilist
Derivationally related forms:
fossil (for: fossilist), palaeontology (for: palaeontologist), paleontology
Hypernyms:
scientist
Instance Hyponyms:
Gould, Stephen Jay Gould, Leakey, Louis Leakey, Louis Seymour Bazett Leakey,
Mary Leakey, Mary Douglas Leakey, Richard Leakey, Richard Erskine Leakey, Owen, Sir Richard Owen,
Teilhard de Chardin, Pierre Teilhard de Chardin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.