Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
persecute


verb
cause to suffer (Freq. 2)
- Jews were persecuted in the former Soviet Union
Syn:
oppress
Derivationally related forms:
oppressive (for: oppress), oppressor (for: oppress), persecution, persecutor
Hypernyms:
torment, rag, bedevil, crucify, dun, frustrate
Hyponyms:
purge
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

Related search result for "persecute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.