Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pigmentation


noun
1. the deposition of pigment in animals or plants or human beings
Derivationally related forms:
pigment
Hypernyms:
deposition, deposit
2. coloration of living tissues by pigment
Ant:
depigmentation
Derivationally related forms:
pigment
Hypernyms:
coloration, colouration
Hyponyms:
chromatism, melanoderma


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.