Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
polarisation


noun
1. the condition of having or giving polarity
Syn:
polarization
Derivationally related forms:
polarise, polarize (for: polarization)
Hypernyms:
condition, status
2. the phenomenon in which waves of light or other radiation are restricted in direction of vibration
Syn:
polarization
Derivationally related forms:
polarise, polarize (for: polarization)
Hypernyms:
optical phenomenon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.