Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pollute



verb
make impure
- The industrial wastes polluted the lake
Syn:
foul, contaminate
Derivationally related forms:
contaminative (for: contaminate), contamination (for: contaminate), contaminant (for: contaminate), pollution, polluter, pollutant
Hypernyms:
dirty, soil, begrime, grime, colly, bemire
Hyponyms:
infect, taint
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pollute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.