Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
precision


noun
the quality of being reproducible in amount or performance (Freq. 9)
- he handled it with the preciseness of an automaton
- note the meticulous precision of his measurements
Syn:
preciseness
Ant:
imprecision, impreciseness (for: preciseness)
Derivationally related forms:
precise (for: preciseness)
Hypernyms:
exactness, exactitude

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "precision"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.