Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ptyalise


verb
expel or eject (saliva or phlegm or sputum) from the mouth
- The father of the victim spat at the alleged murderer
Syn:
spit, ptyalize, spew, spue
See Also:
spit up (for: spit)
Derivationally related forms:
ptyalism (for: ptyalize), spit (for: spit), spitter (for: spit), spitting (for: spit)
Hypernyms:
expectorate, cough up, cough out, spit up, spit out
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.