Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
purdah


noun
1. a state of social isolation
Syn:
solitude
Hypernyms:
isolation
2. the traditional Hindu or Muslim system of keeping women secluded
Syn:
sex segregation
Hypernyms:
segregation, separatism
3. a screen used in India to separate women from men or strangers
Hypernyms:
screen

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "purdah"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.