Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pushy


adjective
marked by aggressive ambition and energy and initiative
- an aggressive young executive
- a pushful insurance agent
Syn:
pushful
Similar to:
ambitious
Derivationally related forms:
push, pushiness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.