Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
re-formed


adjective
formed again or anew (Freq. 1)
- the re-formed scout troop has been very active
Similar to:
organized


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.