Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
reevaluate


verb
revise or renew one's assessment (Freq. 1)
Syn:
reassess
Derivationally related forms:
reevaluation, reassessment (for: reassess)
Hypernyms:
measure, evaluate, valuate, assess, appraise, value
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.