Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
relations


noun
mutual dealings or connections or communications among persons or groups (Freq. 14)
Syn:
dealings
Derivationally related forms:
deal (for: dealings)
Hypernyms:
social relation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.