Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
reload


verb
1. load anew (Freq. 2)
- She reloaded the gun carefully
Syn:
recharge
Hypernyms:
load, charge
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. place a new load on
- The movers reloaded the truck
Hypernyms:
load, lade, laden, load up
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something with something

Related search result for "reload"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.