Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
remittance


noun
a payment of money sent to a person in another place
Syn:
remittal, remission, remitment
Derivationally related forms:
remit (for: remitment), remit (for: remittal), remit
Hypernyms:
payment

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "remittance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.