Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
revaluation


noun
a new appraisal or evaluation
Syn:
reappraisal, review, reassessment
Derivationally related forms:
reassess (for: reassessment), review (for: review), revalue, reappraise (for: reappraisal)
Hypernyms:
appraisal, assessment
Hyponyms:
stocktaking, stock-taking

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "revaluation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.