Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ringed


adjective
1. shaped like a ring
Syn:
annular, annulate, annulated, circinate, ring-shaped, doughnut-shaped
Similar to:
rounded
2. having colored rings around the body
Similar to:
patterned
3. wearing a wedding ring;
lawfully married
- "a ringed wife"- Tennyson
Similar to:
married

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ringed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.