Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sabotage


I - noun
a deliberate act of destruction or disruption in which equipment is damaged (Freq. 2)
Hypernyms:
destruction, devastation
Hyponyms:
bombing

II - verb
destroy property or hinder normal operations
- The Resistance sabotaged railroad operations during the war
Syn:
undermine, countermine, counteract, subvert, weaken
Hypernyms:
disobey
Hyponyms:
derail
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sabotage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.