Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
scatology


noun
1. a preoccupation with obscenity (especially that dealing with excrement or excretory functions)
Derivationally related forms:
scatological
Hypernyms:
obscenity, smut, vulgarism, filth, dirty word
2. (medicine) the chemical analysis of excrement (for medical diagnosis or for paleontological purposes)
Topics:
medicine, medical specialty
Hypernyms:
chemical analysis, qualitative analysis

Related search result for "scatology"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.