Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
schoolbook


noun
a book prepared for use in schools or colleges
- his economics textbook is in its tenth edition
- the professor wrote the text that he assigned students to buy
Syn:
textbook, text, text edition, school text
Ant:
trade edition (for: text edition)
Hypernyms:
book
Hyponyms:
crammer, introduction, primer, reader


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.