Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shite


noun
obscene terms for feces
Syn:
crap, dirt, shit, poop, turd
Derivationally related forms:
shit (for: shit), crap (for: crap)
Usage Domain:
obscenity, smut, vulgarism, filth, dirty word
Hypernyms:
fecal matter, faecal matter, feces, faeces, BM,
stool, ordure, dejection


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.