Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sopor


noun
a torpid state resembling deep sleep
Syn:
sleep
Hypernyms:
physical condition, physiological state, physiological condition

Related search result for "sopor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.