Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spicery


noun
the property of being seasoned with spice and so highly flavored
Syn:
spiciness, spice
Derivationally related forms:
spice, spice (for: spice), spicy (for: spiciness)
Hypernyms:
taste property
Hyponyms:
pungency, bite, sharpness, raciness, nip,
piquance, piquancy, piquantness, tang, tanginess, zest,
hotness, pepperiness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spicery"
  • Words pronounced/spelled similarly to "spicery"
    spacer spicery

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.