Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spree


I - noun
a brief indulgence of your impulses (Freq. 4)
Syn:
fling
Derivationally related forms:
fling (for: fling)
Hypernyms:
intemperance, intemperateness, self-indulgence
Hyponyms:
spending spree

II - verb
engage without restraint in an activity and indulge, as when shopping
Hypernyms:
gratify, pander, indulge
Verb Frames:
- Somebody ----s

Related search result for "spree"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.