Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
square-built


adjective
broad and solidly built
Similar to:
robust

Related search result for "square-built"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.