Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
stairhead


noun
platform at the top of a staircase
Hypernyms:
platform
Part Holonyms:
stairway, staircase

Related search result for "stairhead"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.