Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
surveil


verb
keep under surveillance
- The police had been following him for weeks but they could not prove his involvement in the bombing
Syn:
follow, survey
Verb Group:
pursue, follow
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.