Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
therapist


noun
a person skilled in a particular type of therapy (Freq. 9)
Syn:
healer
Derivationally related forms:
heal (for: healer), therapy
Hypernyms:
expert
Hyponyms:
naprapath, alleviator, chiropractor, curandera, curandero,
electrotherapist, herbalist, herb doctor, naturopath, osteopath, osteopathist,
physical therapist, physiotherapist, psychotherapist, clinical psychologist, sangoma, speech therapist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.