Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tilted


adjective
departing or being caused to depart from the true vertical or horizontal (Freq. 2)
- the leaning tower of Pisa
- the headstones were tilted
Syn:
atilt, canted, leaning, tipped
Similar to:
inclined


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.