Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
timeline


noun
a sequence of related events arranged in chronological order and displayed along a line (usually drawn left to right or top to bottom)
Hypernyms:
chronology


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.