Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
translucency


noun
the quality of allowing light to pass diffusely
Syn:
translucence, semitransparency
Derivationally related forms:
semitransparent (for: semitransparency), translucent, translucent (for: translucence)
Hypernyms:
clearness, clarity, uncloudedness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "translucency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.