Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
underspend


verb
1. spend less than the whole of (a budget, for example)
Ant:
overspend
Hypernyms:
spend
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. spend at less than the normal rate
Ant:
overspend
Hypernyms:
spend, expend, drop
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.