Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unorganized


adjective
1. not having or belonging to a structured whole
- unorganized territories lack a formal government
Syn:
unorganised
Ant:
organized
Similar to:
uncoordinated, unformed, unincorporated
See Also:
unstructured
2. not affiliated in a trade union
- the workers in the plant were unorganized
Syn:
unorganised, nonunionized, nonunionised
Similar to:
nonunion

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.