Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wisp


noun
1. a small tuft or lock (Freq. 1)
- wisps of hair
Hypernyms:
tuft, tussock
2. a small person
- a mere wisp of a girl
Derivationally related forms:
wispy
Hypernyms:
small person
3. a small bundle of straw or hay
Hypernyms:
package, bundle, packet, parcel
4. a flock of snipe
Hypernyms:
flock
Member Meronyms:
snipe

Related search result for "wisp"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.